Trang chủ page 413
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8241 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 37 - Xã Hương Lạc | Đoạn từ cổng sân bay Kép đấu nối QL1A - đến tiếp giáp địa giới xã Hương Sơn | 8.000.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8242 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 37 - Xã Hương Sơn | Đoạn từ cầu vượt Cao tốc - đến hết thôn Cẩy | 5.000.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8243 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 37 - Xã Hương Sơn | Đoạn từ thôn Kép 11 - đến cầu vượt Cao tốc | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.200.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8244 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Đại Lâm | Đoạn từ Cầu Sàn - đến giáp huyện Lục Nam | 11.100.000 | 6.700.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8245 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Đại Lâm | Đoạn từ Cầu Quất Lâm - đến Cầu Sàn | 13.500.000 | 8.100.000 | 4.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8246 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Thái Đào | Đoạn từ đường vào thôn Ghép - đến đầu cầu Quất Lâm | 13.500.000 | 8.100.000 | 4.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8247 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Thái Đào | Đoạn từ lối vào Trại điều dưỡng thương binh E - đến đường vào thôn Ghép | 15.500.000 | 9.300.000 | 5.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8248 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Quốc lộ 31 - Xã Thái Đào | Đoạn từ Dộc Me giáp xã Dĩnh Trì - đến đường vào Trại điều dưỡng thương binh E | 20.800.000 | 12.500.000 | 7.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8249 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Mỹ Hà | Đoạn từ Đồi Con Lợn (giáp địa phận xã Tiên Lục) - đến cầu Bến Tuần | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8250 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tiên Lục | Đoạn từ nhà máy may Tiên Lục - đến Đồi con lợn | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8251 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tiên Lục | Đoạn từ ngã ba thôn Ao Cầu - đến xã Mỹ Hà | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8252 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tiên Lục | Đoạn từ đường vào nhà văn hóa thôn Trong - đến ngã ba thôn Ao Cầu | 13.500.000 | 8.100.000 | 4.900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8253 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tiên Lục | Đoạn từ ngã ba thôn Giữa - đến đường vào nhà văn hóa thôn Trong | 10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8254 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tiên Lục | Đoạn từ tiếp giáp xã Tân Thanh (cánh đồng Bằng) - đến ngã ba thôn Giữa | 7.300.000 | 4.400.000 | 2.600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8255 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ hết cống kênh G8 - đến giáp địa giới hành chính xã Tiên Lục | 5.600.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8256 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ thôn Tuấn Mỹ - đến hết cống kênh G8 | 8.400.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8257 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Tân Thanh | Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính xã Yên Mỹ - đến hết thôn Tuấn Mỹ | 6.900.000 | 4.200.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8258 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ trường THPT Lạng Giang I - đến giáp xã Tân Thanh (gồm cả đường cũ và đường mới) | 9.200.000 | 5.500.000 | 3.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8259 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ giáp ngã tư đi Xương Lâm - đến hết thôn An Long | 12.500.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8260 | Bắc Giang | Huyện Lạng Giang | Tỉnh lộ 295 - Xã Yên Mỹ | Đoạn từ cầu Ván - đến giáp ngã tư đi Xương Lâm | 13.000.000 | 7.800.000 | 4.700.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |