Trang chủ page 63
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Từ cầu Nà Vịt - đến hết đất ông Hoàng Văn Rận | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1242 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Từ hết cầu Cốc Muổng - đến cầu Nà Vịt | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1243 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Từ hết cầu Nà Diểu - đến cầu Cốc Muổng | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1244 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Cách lộ giới Đường Nguyễn Văn Tố 20m - đến cầu Nà Diểu | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1245 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Khu dân cư Thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Nguyễn Thị Minh Khai | Các trục đường còn lại - | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1246 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Khu dân cư Thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Nguyễn Thị Minh Khai | Trục đường bao quanh Chợ Nguyễn Thị Minh Khai - | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1247 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Đường Tây Minh Khai - Phường Huyền Tụng | - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1248 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Các khu vực còn lại chưa nêu ở trên - Phường Huyền Tụng | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1249 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Các vị trí còn lại của tổ Khuổi Thuổm - Phường Huyền Tụng | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1250 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Các vị trí còn lại của tổ Khuổi Mật - Phường Huyền Tụng | - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1251 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Phường Huyền Tụng | Từ nhà ông Đặng Văn Thành - đến nhà ông Nguyễn Hữu Nga | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1252 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Đường đi tổ Khuổi Mật - Phường Huyền Tụng | đoạn từ cách lộ giới Đường Hoàng Văn Thụ là 20m - đến hết đất bà Lý Thị Cói | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1253 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tổ Nà Pài, tổ Khuổi Lặng - Phường Huyền Tụng | Tổ Nà Pài, tổ Khuổi Lặng - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1254 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tổ Giao Lâm - Phường Huyền Tụng | Tổ Giao Lâm - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1255 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Các vị trí còn lại của tổ Lâm Trường - Phường Huyền Tụng | - | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1256 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tổ Lâm Trường - Phường Huyền Tụng | Từ sau lộ giới QL3 20m - đến hết đất ông Nông Văn Thị | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1257 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Các vị trí còn lại tổ Đon Tuấn - Khuổi Dủm - Phường Huyền Tụng | - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1258 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Tổ Đon Tuấn - Khuổi Dủm - Phường Huyền Tụng | Từ giáp đất Phường Nguyễn Thị Minh Khai - đến hết đất ông Cao Việt Thắng | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1259 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Các vị trí còn lại - Phường Huyền Tụng | - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1260 | Bắc Kạn | Thành phố Bắc Kạn | Khu tái định cư Khuổi Kén - Phường Huyền Tụng | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |