Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Trục tỉnh lộ 256 Xã Như Cố | Trục tỉnh lộ 256 đoạn từ đất nhà ông Trịnh Viết Minh (thôn Nà Tào) - đến hết đất nhà bà Lường Thị Thanh (cầu Khuổi Dân) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1662 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Bình Văn | Từ cống Thôm Lùng (Thôm Bó) - đến đỉnh đèo Kéo Kít (Nà Mố) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1663 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Hân | Từ cầu Thôm Chầu - đến cầu Kéo Kít | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1664 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Hân | Từ Nhà Văn hóa thôn Chợ Tinh II - đến cầu Thôm Chầu | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1665 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Hân | Từ giáp đất Yên Cư - đến hết Nhà Văn hóa thôn Chợ Tinh II | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1666 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Cư | Đoạn từ hết đất nhà ông Ma Văn Tuyền (thôn Phiêng Dường) - đến hết đất thôn Bản Cháo, xã Yên Cư | 66.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1667 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Cư | Từ hết đất nhà ông Ma Văn Hằng (thôn Nà Hoáng) theo tỉnh lộ 256 - đến hết đất xã Yên Cư | 78.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1668 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Cư | Từ hết đất nhà ông Ma Văn Hằng (thôn Nà Hoáng) - đến hết đất nhà ông Ma Văn Tuyền (thôn Phiêng Dường) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1669 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Yên Cư | Từ đất nhà ông Ma Văn Luân (thôn Nà Hoáng) - đến hết đất nhà ông Ma Văn Hằng (thôn Nà Hoáng) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1670 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Trục QL3B (xã Tân Sơn) | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1671 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Các vị trí còn lại của Trục QL3 chưa nêu ở trên | Các vị trí còn lại của Trục QL3 chưa nêu ở trên - | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1672 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Hòa Mục | Từ giáp đất thành phố theo đường QL3 về phía Thái Nguyên 300m - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1673 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Hòa Mục | Từ cách lộ giới QL3 là 20m - đến hết đất nhà ông Hà Hữu Hùng (Bản Chang) | 186.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1674 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Hòa Mục | Từ đất nhà bà Hà Thị Thu (cầu Hòa Mục) - đến hết đất nhà ông Hoàng Hữu Lâm | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1675 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Cao Kỳ | Từ đất nhà ông Hoàng Văn Huế (thôn Nà Cà) - đến hết đất Đội Thuế Cao Kỳ | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1676 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Nông Hạ | Từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Tố Nữ - đến cầu Khe Thỉ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1677 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Đường Nông Hạ - Thanh Vận - Xã Nông Hạ | Từ nhà ông Hà Văn Huấn, thôn Reo Dài - đến hết đất nhà ông Phạm Văn Sử, thôn Cao Thanh | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1678 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Nông Hạ | Từ hết đất nhà ông Trần Đại Thảo - đến giáp đất xã Cao Kỳ | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1679 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Xã Nông Hạ | Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Tố Nữ ,thôn Nà Mẩy - đến hết đất nhà ông Trần Đại Thảo, thôn 62 | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1680 | Bắc Kạn | Huyện Chợ Mới | Đất ở tại nông thôn thuộc các tuyến đường trục thôn, đường liên thôn; đất ở tại nông thôn trên địa bàn xã Thanh Thịnh | - | 78.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |