Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Thạnh | Cầu Láng Trâm - Giáp ranh Cà Mau | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 42 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Cống Voi (Km 2229 + 250m) - Cầu Láng Trâm | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 43 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) - Cống Voi (Km 2229 + 250m) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 44 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Cột mốc Km 2226 + 400m (phía đông UBND xã Tân Phong) - Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 45 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) - Cột mốc Km 2226 + 400m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 46 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 47 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471 + 190 Công ty Phúc Hậu | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 48 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Tân Phong | Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 49 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m) | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 50 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Tim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 51 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Hộ Phòng | Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 52 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường 1 | Tim Cống Lầu - Tim Cống Ba Tuyền | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 53 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Láng Tròn | Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) - Tim Cống Lầu | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 54 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) - Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 55 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Láng Tròn | Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) - Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 56 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 57 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Láng Tròn | Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 58 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Quốc Lộ 1 - Phường Láng Tròn | Cầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 59 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Đường kênh Láng Trâm - Xã Tân Thạnh | Cống Láng Trâm - Cầu số 1 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 60 | Bạc Liêu | Huyện Giá Rai | Đường kênh Láng Trâm - Xã Tân Thạnh | Quốc lộ 1 - Cống Láng Trâm | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |