Trang chủ page 17
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (Ven QL38 Trại gà cũ) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 322 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (Ven QL38 Trại gà cũ) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 323 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (Ven QL38 Trại gà cũ) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 324 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (Ven QL38 Trại gà cũ) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 325 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (181 lô Công ty Khởi Nguyên) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 326 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (181 lô Công ty Khởi Nguyên) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 327 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (181 lô Công ty Khởi Nguyên) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 328 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (181 lô Công ty Khởi Nguyên) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 329 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở xã Lạc Vệ (181 lô Công ty Khởi Nguyên) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 330 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (2,8 ha 118 lô) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 331 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (2,8 ha 118 lô) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 332 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (2,8 ha 118 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 333 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (2,8 ha 118 lô) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 334 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu cư nông thôn xã Việt Đoàn (2,8 ha 118 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 335 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu dân cư xã Hiên Vân (72 lô Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 336 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu dân cư xã Hiên Vân (72 lô Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 337 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu dân cư xã Hiên Vân (72 lô Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 338 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu dân cư xã Hiên Vân (72 lô Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 339 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu dân cư xã Hiên Vân (72 lô Công ty Minh Triết) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 340 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu dân cư xã Phú Lâm (Dự án xây dựng nông thôn mới và tái định cư mở rộng TL276 thôn Tam Tảo) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |