Trang chủ page 275
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5481 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Duệ Đông (6,6 ha 315 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5482 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Duệ Đông (6,6 ha 315 lô) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5483 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Duệ Đông (6,6 ha 315 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5484 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Lũng Giang (3,3 ha 113 lô) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5485 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Lũng Giang (3,3 ha 113 lô) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5486 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Lũng Giang (3,3 ha 113 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5487 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Lũng Giang (3,3 ha 113 lô) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5488 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn, Lũng Giang (3,3 ha 113 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5489 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn (4,7 ha 168 lô) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5490 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn (4,7 ha 168 lô) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5491 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn (4,7 ha 168 lô) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5492 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn (4,7 ha 168 lô) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5493 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu nhà ở thôn Lũng Sơn (4,7 ha 168 lô) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5494 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu đô thị mới TT.Lim (khu 12 ha) | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5495 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu đô thị mới TT.Lim (khu 12 ha) | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5496 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu đô thị mới TT.Lim (khu 12 ha) | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5497 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu đô thị mới TT.Lim (khu 12 ha) | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5498 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu đô thị mới TT.Lim (khu 12 ha) | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5499 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Các khu dân cư cũ trong TT. Lim | - | 18.290.000 | 3.928.000 | 2.552.000 | 1.784.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5500 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận thị trấn Lim | - | 18.290.000 | 4.232.000 | 2.752.000 | 1.928.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |