Trang chủ page 303
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6041 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV Đại Trung | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6042 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV Đại Trung | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6043 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV Đại Trung | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6044 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV Đại Trung | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6045 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV Đại Trung | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6046 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 13 | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6047 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 13 | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6048 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 13 | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6049 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 13 | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6050 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 13 | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6051 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 9 | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6052 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 9 | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6053 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 9 | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6054 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 9 | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6055 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 9 | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6056 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 2 | Mặt cắt đường > 30m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6057 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 2 | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6058 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 2 | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6059 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 2 | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 6060 | Bắc Ninh | Huyện Tiên Du | Khu DCDV số 2 | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |