Trang chủ page 17
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở đường TL277 mới từ cột đồng hồ về ngã tư Hướng Mai (Công ty Long Phương) - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 31.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 322 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở đường TL277 mới từ cột đồng hồ về ngã tư Hướng Mai (Công ty Long Phương) - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 27.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 323 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở đường TL277 mới từ cột đồng hồ về ngã tư Hướng Mai (Công ty Long Phương) - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 23.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 324 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở cán bộ trường Đại học thể dục thể thao - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 18.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 325 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở cán bộ trường Đại học thể dục thể thao - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 326 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở cán bộ trường Đại học thể dục thể thao - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 14.660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 327 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở cán bộ trường Đại học thể dục thể thao - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 12.830.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 328 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở cán bộ trường Đại học thể dục thể thao - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 329 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu đô thị Hanaka - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 24.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 330 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu đô thị Hanaka - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 22.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 331 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu đô thị Hanaka - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 19.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 332 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu đô thị Hanaka - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 12m - đến ≤ 17,5m | 17.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 333 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu đô thị Hanaka - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 14.790.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 334 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 30m - | 18.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 335 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ | Mặt cắt đường > 22,5m - đến ≤ 30m | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 336 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Phố Nguyễn Hoà Trung - Phường Tam Sơn | giao đường Nghìn Việc Tốt đường cuối làng Chi Tự - đến phố Chi | 8.330.000 | 5.000.000 | 3.250.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 337 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Phố Tự - Phường Tam Sơn | giao phố Dương Sơn đường trục chính xóm Tự - đến phố Nguyễn Hoà Trung | 6.650.000 | 3.990.000 | 2.590.000 | 1.810.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 338 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Phố Vũ Việt Hiền (giao phố Chi đường trục ao cá xóm Chi - Phường Tam Sơn | - | 5.320.000 | 3.190.000 | 2.070.000 | 1.450.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 339 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Phố Chi - Phường Tam Sơn | giao phố Dương Sơn đường trục giữa xóm Chi - đến phố Nguyễn Hoà Trung | 6.650.000 | 3.990.000 | 2.590.000 | 1.810.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 340 | Bắc Ninh | Tp Từ Sơn | Phố Nguyễn Khiết Tú - Phường Tam Sơn | giao phố Chúc - đến phố Dương Sơn | 8.330.000 | 5.000.000 | 3.250.000 | 2.280.000 | 0 | Đất ở đô thị |