| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 122 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 85 tờ 15 Hữu Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 152 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 422 tờ 5 Quới Thành) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 147 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 342 tờ 5 Quới Thành) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 122 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 85 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 152 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 422 tờ 5 Quới Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 147 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 342 tờ 5 Quới Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |