Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 182 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Cầu Tre Bông (Thửa 154 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 305 tờ 25 Tân Phú) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 183 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Cầu Tre Bông (Thửa 125 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 45 tờ 12 Tân Phú) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 184 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 185 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 186 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 187 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 188 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã Ba Phú Long (Thửa 304 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 189 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã Ba Phú Long (Thửa 250 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 190 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Cầu Kinh Điều (Thửa 166 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Ngã ba Phú Long (Thửa 34 tờ 12 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 191 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Cầu Kinh Điều (Thửa 143 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Ngã ba Phú Long (Thửa 292 tờ 25 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 192 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 278 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 193 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 274 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 194 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 3 tờ 7 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 195 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 42 tờ 5 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 196 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 197 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 198 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 199 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 200 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Cầu Ba Lai mới - Giáp thành phố Bến Tre | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |