Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - ĐA 02 (Lộ Bãi Rác) | Thửa 271 tờ 16 - Thửa 130 tờ 23 | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 542 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 196 tờ 17 Tiên Thủy) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 468, 185 tờ 9 Tiên Long) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 543 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 190 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 544 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường vào Cảng Giao Long (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 191 tờ 10 Giao Long) - Hết Cảng Giao Long (Thửa 3 tờ 03 Giao Long) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 545 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Huỳnh Tấn Phát (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 236 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 433 tờ 23 Hữu Định ) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 546 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Huỳnh Tấn Phát (ĐT.DK.03) | Giáp Quốc lộ 57B (Thửa 197 tờ 10 Giao Long) - Giáp thành phố Bến Tre (Thửa 271 tờ 23 Hữu Định ) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |