Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |