Trang chủ page 14
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 116 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 20 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 262 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường ven cầu Chợ Lách mới (thuộc hành lang bảo vệ cầu) - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách), hết thửa 56 và 57 tờ số 11 xã Sơn Định - Đường số 14 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 263 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 460 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 50 tờ 11 xã Sơn Định) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 264 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 361 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 49 tờ 11 xã Sơn Định) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 265 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Xã Sơn Định | Giáp cây xăng Phong Phú (Thửa 50 tờ 30, xã Sơn Định) - Cổng văn hoá ấp Sơn Lân (Thửa 51 tờ 29, xã Sơn Định) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 266 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Xã Sơn Định | Giáp cây xăng Phong Phú (Thửa 88 tờ 30, xã Sơn Định) - Cổng văn hoá ấp Sơn Lân (Thửa 31 tờ 29, xã Sơn Định) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 267 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 362 tờ 9, xã Sơn Định) - Trường tiểu học Sơn Định (Thửa 472 tờ 9, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 268 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 417 tờ 9, xã Sơn Định) - Trường tiểu học Sơn Định (Thửa 380 tờ 9, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 269 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách cũ (dãy Lê Đơn) - Xã Sơn Định | Thửa 36 tờ 30, xã Sơn Định - Thửa 41 tờ 30, xã Sơn Định | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 270 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cổng Văn Hoá ấp Sơn Lân (Thửa 13 tờ 29, xã Sơn Định) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 28 tờ 26, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 271 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cổng Văn Hoá ấp Sơn Lân (Thửa 50 tờ 29, xã Sơn Định) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 6 tờ 26, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 272 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Võ Trường Toản - Xã Sơn Định | Cầu Cả Ớt (Thửa 265 tờ 11, xã Sơn Định) - Vàm Lách (Thửa 175 tờ 7, xã Sơn Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 273 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Võ Trường Toản - Xã Sơn Định | Cầu Cả Ớt (Thửa 4 tờ 15, xã Sơn Định) - Vàm Lách (Thửa 176 tờ 7 xã Sơn Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 274 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách (Giáp ranh thị trấn Chợ Lách) - Xã Sơn Định | Rạch Cả Ớt (thửa đất số 29 tờ số 14 xã Sơn Định) - Giáp Đường vào cầu Chợ Lách cũ (dãy Lê Đơn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 275 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 4 - Xã Sơn Định | Giáp ranh thị trấn Chợ Lách - Cây xăng Phong Phú | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 276 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường song hành Cầu Chợ Lách mới - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường Phan Thanh Giản | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 277 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) | Giáp ranh xã Hòa Nghĩa - thị trấn Chợ Lách (Thửa 460, tờ 31 thị trấn) - Cầu Chợ Lách mới (giáp Đường Phan Thanh Giản) (Thửa 61, tờ 20 thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 278 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) | Giáp ranh xã Hòa Nghĩa - thị trấn Chợ Lách (Thửa 493,tờ 31 thị trấn) - Cầu Chợ Lách mới (giáp Đường Phan Thanh Giản) (Thửa 65, tờ 20 thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 279 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách (Giáp ranh thị trấn Chợ Lách) - Xã Sơn Định | Đường Võ Trường Toản (cầu Cả Ớt) (Thửa 29, tờ 14, xã Sơn Định) - Hết đất bà Dương Thị Đương (Thửa 35, tờ 30, Sơn Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 280 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách (Giáp ranh thị trấn Chợ Lách) - Xã Sơn Định | Đường Võ Trường Toản (cầu Cả Ớt) (Thửa 1, tờ 26, thị trấn) - Hết đất bà Dương Thị Đương (Thửa 2, tờ 26,thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |