Trang chủ page 25
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Sông Phú Phụng (Thửa 114 tờ 24, xã Phú Phụng) - Đến hẻm bến đò (Thửa 128 tờ 24, xã Phú Phụng) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 482 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Sông Phú Phụng (Thửa 1 tờ 23, xã Phú Phụng) - Giáp phố chợ Phú Phụng (Thửa 67 tờ 24, xã Phú Phụng) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 483 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Hẻm bến đò (Thửa 129 tờ 24, xã Phú Phụng) - Giáp Cây xăng Phú Phụng (Thửa 82 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 484 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp phố Chợ Phú Phụng (Thửa 74 tờ 24, xã Phú Phụng) - Giáp Nhà Thờ Phú Phụng (Thửa 28 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 485 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chợ Phú Phụng - Xã Vĩnh Bình | Thửa 10 tờ 24, xã Phú Phụng - Thửa 72 tờ 24, xã Phú Phụng | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 486 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chợ Phú Phụng - Xã Vĩnh Bình | Thửa 17 tờ 24, xã Phú Phụng - Thửa 71 tờ 24, xã Phú Phụng | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 487 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 149 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 55 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 488 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 116 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 20 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 489 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường ven cầu Chợ Lách mới (thuộc hành lang bảo vệ cầu) - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách), hết thửa 56 và 57 tờ số 11 xã Sơn Định - Đường số 14 | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 490 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 460 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 50 tờ 11 xã Sơn Định) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 491 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 361 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 49 tờ 11 xã Sơn Định) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 492 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cây xăng Phong Phú (Thửa 50 tờ 30, xã Sơn Định) - Cổng văn hoá ấp Sơn Lân (Thửa 51 tờ 29, xã Sơn Định) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 493 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cây xăng Phong Phú (Thửa 88 tờ 30, xã Sơn Định) - Cổng văn hoá ấp Sơn Lân (Thửa 31 tờ 29, xã Sơn Định) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 494 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 362 tờ 9, xã Sơn Định) - Trường tiểu học Sơn Định (Thửa 472 tờ 9, xã Sơn Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 495 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 417 tờ 9, xã Sơn Định) - Trường tiểu học Sơn Định (Thửa 380 tờ 9, xã Sơn Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 496 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách cũ (dãy Lê Đơn) - Xã Sơn Định | Thửa 36 tờ 30, xã Sơn Định - Thửa 41 tờ 30, xã Sơn Định | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 497 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cổng Văn Hoá ấp Sơn Lân (Thửa 13 tờ 29, xã Sơn Định) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 28 tờ 26, xã Sơn Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 498 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cổng Văn Hoá ấp Sơn Lân (Thửa 50 tờ 29, xã Sơn Định) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 6 tờ 26, xã Sơn Định) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 499 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường số 14 - Xã Sơn Định | Cầu Cả Ớt (Thửa 265 tờ 11, xã Sơn Định) - Vàm Lách (Thửa 175 tờ 7, xã Sơn Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 500 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường số 14 - Xã Sơn Định | Cầu Cả Ớt (Thửa 4 tờ 15, xã Sơn Định) - Vàm Lách (Thửa 176 tờ 7 xã Sơn Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |