Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường 19/5 (Đường vào Ủy ban nhân dân xã Châu Bình) (Đường xã ĐX.01) | Giáp đường 173 (Thửa 24 tờ 18 Châu Bình) - Ngã ba chợ Châu Bình (Thửa 46 tờ 9 Châu Bình) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 762 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà (đường ấp ĐA.01) | Giáp ĐT885 (Thửa 166 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 425 tờ 6 Lương Quới) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 763 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà (đường ấp ĐA.01) | Giáp ĐT885 (Thửa 164 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 284 tờ 6 Lương Quới) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 764 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê (đường xã ĐX.02) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 184 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 258 tờ 30 Tân Thanh) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 765 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê (đường xã ĐX.02) | Giáp đường huyện 11 (Thửa 183 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 72 tờ 32 Tân Thanh) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 766 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Hồ Sen (đường ấp ĐA.01) | Giáp đường K20 (Thửa 14 tờ 2 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Kênh) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 767 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Hồ Sen (đường ấp ĐA.01) | Giáp đường K20 (Kênh) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 38 tờ 36 Bình Thành) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 768 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hòa giữa (đường xã ĐX.02) | Giáp ĐT885 (Thửa 34 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 348 tờ 12 Lương Hòa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 769 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hòa giữa (đường xã ĐX.02) | Giáp ĐT885 (Thửa 32 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 347 tờ 12 Lương Hòa) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 770 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 365 tờ 5 Hưng Phong) - Cuối cồn Hưng Phong (Thửa 137 tờ 2 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 771 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 364 tờ 5 Hưng Phong) - Cuối cồn Hưng Phong (Thửa 136 tờ 2 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 772 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn ( Thửa 360 tờ 5 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 354 tờ 5 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 773 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 279 tờ 5 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 355 tờ 5 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 774 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 157 tờ 10 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 3 tờ 7 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 775 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 57 tờ 10 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 6 tờ 6 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 776 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 57 tờ 13 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 123 tờ 17 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 777 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 350 tờ 15 Hưng Phong) - Giáp đường đê ngăn mặn (Thửa 120 tờ 17 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 778 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 58 tờ 13 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 57 tờ 10 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 779 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.01) - Đường Hưng Phong | Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 349 tờ 15 Hưng Phong) - Trùng đường đê ngăn mặn (Thửa 151 tờ 10 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 780 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Đoạn này (đường xã ĐX.02) - Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 480 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 300 tờ 9 Hưng Phong) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |