Trang chủ page 44
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Linh Phụng | Thửa 415 tờ 15 - Thửa 421 tờ 15 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 862 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 92 tờ 20 - Thửa 212 tờ 18 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 863 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Hưng Nhượng | Thửa 94 tờ 20 - Thửa 122 tờ 18 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 864 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 361 tờ 20 - Thửa 363 tờ 20 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 865 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Thới | Thửa 358 tờ 20 - Thửa 357 tờ 20 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 866 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 134 tờ 7 - Thửa 31 tờ 7 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 867 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 78 tờ 7 - Thửa 69 tờ 7 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 868 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 132 tờ 7 - Thửa 36 tờ 7 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 869 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Châu Phú | Thửa 75 tờ 7 - Thửa 52 tờ 7 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 870 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Phú Điền | Thửa 465 tờ 19 - Thửa 439 tờ 19 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 871 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Phú Điền | Thửa 438 tờ 19 - Thửa 412 tờ 19 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 872 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Cái Mít | Thửa 56 tờ 19 - Thửa 96 tờ 19 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 873 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Cái Mít | Thửa 38 tờ 19 - Thửa 64 tờ 19 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 874 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 104 tờ 13 - Thửa 111 tờ 13 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 875 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 92 tờ 13 - Thửa 119 tờ 13 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 876 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Thửa 66 tờ 13 - Thửa 57 tờ 13 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 877 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 101 tờ 7 - Thửa 119 tờ 7 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 878 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 137 tờ 7 - Thửa 124 tờ 7 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 879 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 141 tờ 7 - Thửa 125 tờ 7 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 880 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Các dãy phố Chợ Lương Quới | Thửa 128 tờ 7 - Thửa 136 tờ 7 | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |