Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 218 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Nguyễn Tấn Ngãi (Thửa 62 tờ 5 Phước Long) | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 22 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 217 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Nguyễn Tấn Ngãi (Thửa 100 tờ 5 Phước Long) | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 23 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Giáp ranh xã Phú Nhuận, thành phố Bến Tre ((Xã Phú Nhuận - Bến Tre)) - Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 191 tờ 12 Sơn Phú) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 24 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Giáp ranh xã Phú Nhuận, thành phố Bến Tre (Thửa 1 tờ 2 Sơn Phú) - Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 208 tờ 12 Sơn Phú) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 25 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 46 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 76 tờ 32 Hưng Nhượng) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 34 tờ 21 Hưng Nhượng) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 61 tờ 32 Hưng Nhượng) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Lương Ngang (Thửa 178 tờ 16 Tân Hào) - Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 115 tờ 21 Hưng Nhượng) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Lương Ngang (Thửa 197 tờ 16 Tân Hào) - Ranh dưới ngã ba Sơn Đốc (Thửa 45 tờ 21 Hưng Nhượng) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Hết ranh ngã ba Tư Khối (Thửa 307 tờ 7 Tân Hào) - Cầu Lương Ngang (Thửa 161 tờ 16 Tân Hào) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Hết ranh ngã ba Tư Khối (Thửa 4 tờ 8 Tân Lợi Thạnh) - Cầu Lương Ngang (Thửa 436 tờ 16 Tân Hào) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 31 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Nguyễn Tấn Ngãi (Thửa 121 tờ 17 Phước Long) - Hết ranh ngã ba Tư Khối (Thửa 258 tờ 7 Tân Hào) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 32 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Nguyễn Tấn Ngãi (Thửa 127 tờ 17 Phước Long) - Hết ranh ngã ba Tư Khối (Thửa 79 tờ 4 Tân Lợi Thạnh) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 33 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 218 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Nguyễn Tấn Ngãi (Thửa 62 tờ 5 Phước Long) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 34 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 217 tờ 12 Sơn Phú) - Cầu Nguyễn Tấn Ngãi (Thửa 100 tờ 5 Phước Long) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 35 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Giáp ranh xã Phú Nhuận, thành phố Bến Tre ((Xã Phú Nhuận - Bến Tre)) - Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 191 tờ 12 Sơn Phú) | 1.236.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 36 | Bến Tre | Huyện Giồng Trôm | Quốc lộ 57C | Giáp ranh xã Phú Nhuận, thành phố Bến Tre (Thửa 1 tờ 2 Sơn Phú) - Cầu Sơn Phú 2 (Thửa 208 tờ 12 Sơn Phú) | 1.236.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |