Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 12 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 3 tờ 2) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 14 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 164 tờ 2) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 5 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 5 tờ 9) | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 9 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 92 tờ 9) | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 133 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 294 tờ 23) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 131 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 237 tờ 23) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Mặt đập chợ Giồng Chùa (Thửa 33 tờ 12) - Ranh đê bao (hết ngã ba đường về Mỹ An) (Thửa 95 tờ 8) | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Mặt đập chợ Giồng Chùa (Thửa 45 tờ 11) - Ranh đê bao (hết ngã ba đường về Mỹ An) (Thửa 131 tờ 8) | 363.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |