| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 2.772.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 2.772.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu)) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |