Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 19 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 182 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 183 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 184 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 185 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 186 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 187 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 188 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 189 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 190 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 191 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 192 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Xã Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 193 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 194 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 195 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 196 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 197 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 198 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 199 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 200 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |