Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 986.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 222 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 223 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 224 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 225 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 226 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 227 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 228 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 135 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 229 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 230 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 231 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 232 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 233 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 234 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 235 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 236 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 237 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 156 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 219 tờ 41) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 238 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 199 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 253 tờ 41) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 239 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 58 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 171 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 240 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 76 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 198 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |