Trang chủ page 13
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 129 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 242 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 243 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 533.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 244 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 100 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 533.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 245 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 19) - Ngã ba An Điền (Thửa 223 tờ 21) | 1.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 246 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 19) - Ngã ba An Điềnn (Thửa 79 tờ 21) | 1.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 247 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 67 tờ 09) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 248 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 209 tờ 08) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 249 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 250 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 251 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 252 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 253 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 254 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 255 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 480 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 274 tờ 7) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 256 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 366 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 36 tờ 7) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 257 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 321 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 87 tờ 15) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 258 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 481 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 77 tờ 15) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 259 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 330 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 5 tờ 30) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 260 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 311 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 6 tờ 30) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |