Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ ) | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 27 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 28 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 29 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 30 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 31 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 32 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 33 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 34 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 35 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 36 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 37 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 38 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu)) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 39 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 40 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |