Trang chủ page 22
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 247 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 214 tờ 24) | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 422 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 172 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 246 tờ 24) | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 423 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 220 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 40 tờ 23) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 424 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 425 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 426 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 427 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 428 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 100 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 429 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 19) - Ngã ba An Điền (Thửa 223 tờ 21) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 430 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 19) - Ngã ba An Điềnn (Thửa 79 tờ 21) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 431 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 67 tờ 09) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 432 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 209 tờ 08) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 433 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 434 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 435 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 436 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 437 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 438 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 439 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 480 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 274 tờ 7) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 440 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 366 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 36 tờ 7) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |