Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Tân Phong | Đầu lộ Cái Lức (Thửa 368 tờ 17) - Lộ đan kinh Cầu Tàu (Thửa 185 tờ 18) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 542 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 24 (HL 24) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 30 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 91 tờ 29) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 543 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 24 (HL 24) - Xã Tân Phong | Cống Sáu Anh (Thửa 39 tờ 25) - Cổng chào Thới Thạnh (Thửa 51 tờ 29) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 544 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 172 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 33 tờ 25) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 545 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Trạm y tế (Thửa 233 tờ 15) - Cống Sáu Anh (Thửa 04 tờ 25) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 546 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) - Đình Đại Điền (Thửa 4 tờ 7) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 547 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) - Đình Đại Điền (Thửa 5 tờ 7) | 570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 548 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 22 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 6 tờ 13) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 549 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Tân Phong | Đầu cầu Tân Phong (Thửa 19 tờ 15) - Lộ mới (Đường Bảy Phong) (Thửa 420 tờ 12) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 550 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 551 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 552 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 553 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 554 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 555 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 556 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 557 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 558 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 559 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 560 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Xã Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |