Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 42 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 43 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 44 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 45 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 46 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ ) | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 47 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 48 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 49 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 50 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 51 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 52 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42) | 403.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 53 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36) | 403.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 54 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 55 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 56 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 57 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 58 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 59 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 60 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh) | 403.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |