Trang chủ page 35
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 682 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 683 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã An Thạnh | Giáp Đường huyện 27 (Thửa 347 tờ 16) - Sông Băng Cung (Thửa 21 tờ 7) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 684 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã An Thạnh | Giáp Đường huyện 27 (Thửa 418 tờ 16) - Sông Băng Cung (Thửa 19 tờ 7) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 685 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 686 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 687 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 688 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 689 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 234 tờ 21) | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 690 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 240 tờ 21) | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 691 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 40 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 204 tờ 20) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 692 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 34 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 205 tờ 20) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 693 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 56 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 120 tờ 7) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 694 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 59 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 71 tờ 12) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 695 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 41 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 25 tờ 12) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 696 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 697 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đê sông Băng Cung (ĐH DK47) - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về xã Mỹ An - Nhà ông Nguyễn Văn tính (Thửa 131 tờ 18) - Giáp ranh thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 698 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 699 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 700 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |