Trang chủ page 4
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52) | 403.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 62 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 63 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 64 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 65 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 66 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 67 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 68 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 69 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 1013 tờ 37) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 70 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 71 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 72 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 73 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 74 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 75 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 76 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 2.218.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 77 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 2.218.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 78 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 79 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 80 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |