Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 172 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 246 tờ 24) | 374.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 782 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 220 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 40 tờ 23) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 783 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 784 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 785 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 786 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 787 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 16 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 788 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 789 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 135 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 790 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 791 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 792 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 793 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 794 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 795 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 796 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 156 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 219 tờ 41) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 797 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 199 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 253 tờ 41) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 798 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 58 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 171 tờ 28) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 799 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 76 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 198 tờ 28) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 800 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 129 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12) | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |