Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 102 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 103 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 104 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 105 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 106 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 107 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 108 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 109 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 110 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 111 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 112 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 113 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 114 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 115 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 116 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 117 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 118 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 119 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 120 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37) | 866.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |