Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 1013 tờ 37) | 866.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 122 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 123 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 124 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 1.644.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 125 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 1.644.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 126 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 59 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 71 tờ 12) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 127 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 41 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 25 tờ 12) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 128 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 129 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đê sông Băng Cung (ĐH DK47) - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về xã Mỹ An - Nhà ông Nguyễn Văn tính (Thửa 131 tờ 18) - Giáp ranh thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 130 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 131 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 132 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 133 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15) | 696.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 134 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 135 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 136 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 12 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 3 tờ 2) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 137 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 14 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 164 tờ 2) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 138 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 5 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 5 tờ 9) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 139 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 9 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 92 tờ 9) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 140 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 133 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 294 tờ 23) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |