Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 8 tờ 14) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 215 tờ 26) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Lê Văn Quí (Thửa 25 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Sa Liêm (Thửa 411 tờ 26) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 25 tờ 25) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Lộ đan nhà Sáu Quí (Thửa 08 tờ 14) | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 28 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 907.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 29 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 30 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |