Trang chủ page 106
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2102 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2103 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2104 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2105 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2106 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2107 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2108 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2109 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2110 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2111 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2112 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2113 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu)) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2114 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2115 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2116 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2117 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2118 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2119 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2120 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 2.052.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |