Trang chủ page 108
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2141 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2142 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2143 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2144 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 1013 tờ 37) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2145 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2146 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2147 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2148 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 1.315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2149 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2150 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2151 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 2.218.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2152 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 2.218.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2153 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 75 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 36 tờ 54) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2154 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 71 tờ 49) - Xí nghiệp nước đá (Thửa 50 tờ 53) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2155 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 14 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 69 tờ 49) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2156 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 105 tờ 29) - Ngã tư đường vào UBND xã Bình Thạnh (Thửa 63 tờ 49) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2157 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 15 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 56 tờ 27) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2158 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 05 tờ 29) - Ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2159 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 493 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 57 tờ 6) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2160 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Nhà ông Nguyễn Văn Phong (Thửa 547 tờ 6) - Giáp ranh xã Mỹ Hưng (Thửa 55 tờ 6) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |