Trang chủ page 109
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2161 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 63 tờ 25) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 689 tờ 6) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2162 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Dương Văn Dương (QL 57) | Ngã ba Bà Cẩu (Thửa 101tờ 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Cẩn (Thửa 513 tờ 6) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2163 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 117 tờ 28) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2164 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Đồng Văn Dẫn | Đoạn ngã tư Nhà Thờ (Thửa 68 tờ 27) - Nhà ông mười Rong (Thửa 131 tờ 28) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2165 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 6 tờ 10) - Cống cổ Rạng ((Sông Rạch Miễu)) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2166 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Trạm biến thế ( Ngã 3 VLXD út Bực (Thửa 38 tờ 10) - Cống cổ Rạng (Thửa 36 tờ 11) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2167 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 37 tờ 11) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2168 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà bà Nguyễn Thị Diệu (giáp ranh phòng TN & MT) (Thửa 23 tờ 10) - Bến đò thủy sản (Thửa 3 tờ 11) | 912.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2169 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ thủy sản (HL 13) | Nhà Bà Võ Thị Gái (Thửa 117 tờ 28) - Phòng TN & MT cũ (Thửa 45 tờ 10) | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2170 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu - Chợ Giồng Miểu | Dãy 2 Thư viện (Thửa 73 tờ 31) - Nhà ông Bảy Nguyện (Thửa 152 tờ 28) | 2.736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2171 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Chợ cá cũ (Thửa 130 tờ 31) - Nhà ông Tư Thới( Ranh khu dân cư TTTP (Thửa 589 tờ 37) | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2172 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Thửa 79 tờ 31) - Chợ cá cũ (Thửa 129 tờ 32) | 2.736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2173 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Triết - Chợ Giồng Miểu | Dãy 1 Bưu điện cũ (Dãy 1 Bưu điện cũ ) - Chợ cá cũ (Chợ cá cũ ) | 2.736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2174 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2175 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2176 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2177 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2178 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2179 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2180 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |