Trang chủ page 110
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2181 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2182 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2183 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2184 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2185 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2186 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2187 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2188 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2189 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2190 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2191 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2192 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2193 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2194 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2195 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37) | 866.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2196 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 1013 tờ 37) | 866.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2197 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2198 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2199 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 1.644.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2200 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 1.644.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |