Trang chủ page 114
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2261 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 46 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 43 tờ 15) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2262 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Đầu Huyện lộ 24 (Thửa 79 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2263 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 269 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 10 tờ 17) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2264 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Nguyễn Công Hà (Thửa 69 tờ 15) - Đầu lộ Cái Lức (Thửa 370 tờ 17) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2265 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 250 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 252 tờ 15) | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2266 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Tân Phong | Nhà ông Phan Văn Ân (Thửa 154 tờ 15) - Đầu huyện lộ 24 (Thửa 106 tờ 15) | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2267 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Xã Đại Điền | Các đoạn còn lại trên đường huyện 24 thuộc xã Đại Điền - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2268 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 2 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 226 tờ 15) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2269 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Đại Điền | Cổng chào xã Phú Khánh (Thửa 90 tờ 14) - Hết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ15) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2270 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Huyện Thạnh Phú | Các vị trí còn lại - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2271 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 111 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2272 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Nhà ông Nguyễn Văn Tấn (Thửa 60 tờ 20) - Giáp xã Mỹ Hưng (Ranh xã Mỹ Hưng) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2273 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 159 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 54 tờ 53) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2274 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Huỳnh Ngọc Trí | Nhà ông Lê Văn Chiến (Thửa 99 tờ 35) - Thánh thất cao đài Tây Ninh (Thửa 73 tờ 53) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2275 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 91 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 1 tờ 42) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2276 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Hẻm XN nước mắm | Từ cửa hàng Nông sản cũ (Thửa 90 tờ 32) - Nhà ông Nguyễn Văn Việt (Thửa 8 tờ 36) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2277 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 65 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 98 tờ 23) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2278 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường 30/10 | Phạm Thị Vẹn (Thửa 118 tờ 27) - Nhà ông Nguyễn Tấn Văn (Thửa 9 tờ 23) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2279 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 68 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 730 tờ 6) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2280 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thanh Tân | Đoạn từ nhà Ông Đệ (Thửa 46 tờ 26) - QL57 (Nhà nghỉ 68) (Thửa 261 tờ 6) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |