Trang chủ page 115
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2281 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (- Giáp xã Bình Thạnh) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 75 tờ 52) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2282 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Lê Văn Vàng | Nhà ông Lê Xuân Trường (Thửa 50 tờ 53) - Nhà ông Phạm Văn Đẹp (Thửa 4 tờ 56) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2283 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 16 tờ 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Xã Bình Thạnh) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2284 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Dầu | Đoạn từ ngã tư Bến Xe (Thửa 69 tờ 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Ớt (Thửa 72 tờ 52) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2285 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 140 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 44 tờ 36) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2286 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường từ chợ đến đường Trần Văn Tư (Hẻm Nghĩa Hưng) | Đoạn từ tiệm Nghĩa Hưng (Thửa 139 tờ 32) - Cổng chùa Bình Bát (Thửa 152 tờ 36) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2287 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 102 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 86 tờ 28) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2288 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường nội ô chợ Giồng Miễu | Đoạn từ tiệm vàng Vũ Lan (Thửa 101 tờ 32) - Đầu lộ Thủy sản (Chi cục Thuế) (Thửa 95 tờ 28) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2289 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 22 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 78 tờ 31) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2290 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Thị Tiết | Đoạn từ ngã ba Tam quan (Thửa 15 tờ 34) - UBND Thị trấn (Thửa 75 tờ 31) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2291 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 612 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 379 tờ 37) | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2292 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Nhà ông Phạm Văn Tặng (Thửa 210 tờ 37) - Nhà ông Trương Văn Thắng (Thửa 1013 tờ 37) | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2293 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 64 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 608 tờ 37) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2294 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 41 tờ 36) - Trại giam cũ (Thửa 245tờ 37) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2295 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 59 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 67 tờ 34) | 986.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2296 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Trần Văn Tư | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 77 tờ 35) - Ngã tư Bến Xe (Thửa 103 tờ 34) | 986.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2297 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 79 tờ 35) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 54 tờ 34) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2298 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Cây Da (Thửa 72 tờ 36) - BHXH Thạnh Phú (Thửa 34 tờ 54) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2299 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 114 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 61 tờ 35) | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2300 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Nguyễn Thị Định | Đoạn từ ngã tư Nhà Thờ (Thửa 72 tờ 27) - Ngã tư Cây Da (Thửa 62 tờ 36) | 1.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |