Trang chủ page 116
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2302 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2303 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 135 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2304 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2305 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2306 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2307 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2308 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2309 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2310 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2311 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2312 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 156 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 219 tờ 41) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2313 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 199 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 253 tờ 41) | 636.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2314 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 58 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 171 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2315 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 76 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 198 tờ 28) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2316 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 129 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2317 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2318 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 533.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2319 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 100 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 533.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2320 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 19) - Ngã ba An Điền (Thửa 223 tờ 21) | 1.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |