Trang chủ page 117
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2321 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 19) - Ngã ba An Điềnn (Thửa 79 tờ 21) | 1.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2322 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 67 tờ 09) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2323 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 209 tờ 08) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2324 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2325 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2326 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2327 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2328 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2329 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2330 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 480 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 274 tờ 7) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2331 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 366 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 36 tờ 7) | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2332 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 321 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 87 tờ 15) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2333 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 481 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 77 tờ 15) | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2334 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 330 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 5 tờ 30) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2335 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 311 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 6 tờ 30) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2336 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn | Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 41 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (- Giáp với An Qui) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2337 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn | Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 88 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (Thửa 4 tờ 7) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2338 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn | Ấp An Bình (Thửa 12 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 38 tờ 3) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2339 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn | Ấp An Bình (Thửa 9 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 48 tờ 3) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2340 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Tuyến đường ĐX02 - Xã An Nhơn | Ấp An Hòa - Ấp An Bình | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |