Trang chủ page 126
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2502 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2503 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 100 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2504 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 19) - Ngã ba An Điền (Thửa 223 tờ 21) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2505 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 19) - Ngã ba An Điềnn (Thửa 79 tờ 21) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2506 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 67 tờ 09) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2507 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 209 tờ 08) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2508 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2509 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2510 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2511 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2512 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2513 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2514 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 480 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 274 tờ 7) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2515 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 366 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 36 tờ 7) | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2516 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 321 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 87 tờ 15) | 1.037.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2517 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 481 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 77 tờ 15) | 1.037.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2518 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 330 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 5 tờ 30) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2519 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 311 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 6 tờ 30) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2520 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn | Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 41 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (- Giáp với An Qui) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |