Trang chủ page 130
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2581 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 240 tờ 21) | 355.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2582 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 40 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 204 tờ 20) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2583 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 34 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 205 tờ 20) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2584 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 56 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 120 tờ 7) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2585 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 59 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 71 tờ 12) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2586 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 41 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 25 tờ 12) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2587 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2588 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đê sông Băng Cung (ĐH DK47) - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về xã Mỹ An - Nhà ông Nguyễn Văn tính (Thửa 131 tờ 18) - Giáp ranh thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2589 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2590 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2591 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 557.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2592 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15) | 557.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2593 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2594 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2595 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 12 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 3 tờ 2) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2596 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 14 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 164 tờ 2) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2597 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 5 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 5 tờ 9) | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2598 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ranh UBND xã (Thửa 9 tờ 11) - Cống Hai Tấn (Thửa 92 tờ 9) | 484.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2599 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 133 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 294 tờ 23) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2600 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về Mỹ An (nhà ông Nguyễn Văn Tính) (Thửa 131 tờ 8) - Đến cầu Mỹ Hưng (giáp thị trấn Thạnh Phú) (Thửa 237 tờ 23) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |