Trang chủ page 135
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2681 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 172 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 246 tờ 24) | 499.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2682 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 220 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 40 tờ 23) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2683 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Ngã 3 Cù Nèo (Thửa 218 tờ 34) - Đến nhà ông Bừi Văn He (Thửa 34 tờ 23) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2684 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 240 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 139 tờ 46) | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2685 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Lộ liên xã - Xã Thạnh Phong | Cầu Bồn Bồn (Thửa 229 tờ 27) - Ngã 3 Bần Mít (Thửa 133 tờ 46) | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2686 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 18 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 32 tờ 9) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2687 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Từ nhà ông Trần Văn Tỏi (Thửa 135 tờ 22) - Mặt đập Khém Thuyền (Thửa 04 tờ 09) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2688 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 172 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 10 tờ 32) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2689 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh Phú (Thửa 248 tờ 21) - Đến Đồn Biên phòng Cổ Chiên (Thửa 7 tờ 32) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2690 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 8 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 4 tờ 29) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2691 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Hải | Nhà ông Lâm Văn Huệ (Thửa 7 tờ 26) - Nhà Hà Bảo Trân (Thửa 11 tờ 29) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2692 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 171 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 61 tờ 1) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2693 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (Thửa 172 tờ 28) - Đến đầu cầu Vàm Rỗng (Thửa 84 tờ 1) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2694 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 219 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 180 tờ 37) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2695 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ nhà ông Phạm Văn Vạn (Thửa 252 tờ 41) - Đến nhà ông Hồ Văn Được (Thửa 741 tờ 37) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2696 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 156 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 219 tờ 41) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2697 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 199 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 253 tờ 41) | 509.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2698 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 58 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 171 tờ 28) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2699 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 76 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 198 tờ 28) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2700 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 129 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |