Trang chủ page 136
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 481 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 77 tờ 15) | 778.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2702 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 330 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 5 tờ 30) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2703 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường lộ Giồng Ngang ấp An Định - Xã An Nhơn | Ngã ba chợ (Thửa 311 tờ 27) - Nhà ông Phạm Văn Bé (Thửa 6 tờ 30) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2704 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn | Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 41 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (- Giáp với An Qui) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2705 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm, Sân muối - Xã An Nhơn | Nhà ông Nguyễn Văn Kỷ (Thửa 88 tờ 7) - Nhà ông Cao Văn Tửng (Thửa 4 tờ 7) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2706 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn | Ấp An Bình (Thửa 12 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 38 tờ 3) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2707 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Giồng Sầm Xẻo Miễu ấp An Bình - Xã An Nhơn | Ấp An Bình (Thửa 9 tờ 7) - Ấp An Bình (Thửa 48 tờ 3) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2708 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Tuyến đường ĐX02 - Xã An Nhơn | Ấp An Hòa - Ấp An Bình | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2709 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 6 tờ 40) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2710 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 81 tờ 31) - Nguyễn Văn Lục Cao (hết tuyến ĐH 93) (Thửa 4 tờ 40) | 230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2711 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 46 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ (Thửa 82 tờ 31) | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2712 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 49 tờ 22) - Nhà ông Lê Văn Vũ ( Thửa 81 tờ 31) | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2713 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 8 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 493 tờ 22) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2714 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 93 - Xã An Nhơn | Đường huyện 93 (Giáp QL57) (Thửa 7 số tờ 17) - Nhà bà Võ Thị Bé (Thửa 45 tờ 22) | 302.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2715 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 93 số tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 15 tờ 23) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2716 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 89 tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 37 tờ 23) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2717 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 9 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 99 tờ 16) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2718 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 24 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 87 tờ 16) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2719 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 43 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 5 tờ 13) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2720 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 28 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 15 tờ 13) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |