Trang chủ page 139
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2762 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2763 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2764 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 234 tờ 21) | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2765 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 240 tờ 21) | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2766 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 40 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 204 tờ 20) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2767 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thạnh | Đầu huyện lộ 27 (Thửa 34 tờ 12) - Cổng chào xã An Thạnh (Thửa 205 tờ 20) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2768 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 56 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 120 tờ 7) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2769 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | Nhà ông Huỳnh Văn Phục (Thửa 59 tờ 12) - Trường Trung học cơ sở An Thạnh (Thửa 71 tờ 12) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2770 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 41 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 25 tờ 12) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2771 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã An Thạnh | Đầu cầu nhà Thờ xã An Thạnh (Thửa 27 tờ 12) - Đầu chợ An Thạnh ĐH19 (Thửa 02 tờ 12) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2772 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đê sông Băng Cung (ĐH DK47) - Xã Mỹ Hưng | Ngã ba đường về xã Mỹ An - Nhà ông Nguyễn Văn tính (Thửa 131 tờ 18) - Giáp ranh thị trấn Thạnh Phú (Thửa 31 tờ 24) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2773 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Thật (giáp xã Quới Điền) (Thửa 57 tờ 14) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2774 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Giáp cây xăng Thiên Phúc (Thửa 552 tờ 15) - Giáp thị trấn Thạnh Phú (Thửa 162 tờ 28) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2775 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 331 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 540 tờ 5) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2776 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Mỹ Hưng | Nhà nghỉ Thái Kiều (Thửa 318 tờ 15) - Hết cây xăng Thiên Phúc (Thửa 390 tờ 15) | 418.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2777 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 9 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 25 tờ 11) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2778 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Nhà văn hóa xã (Thửa 5 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Thái (Thửa 23 tờ 11) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2779 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 12 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 3 tờ 2) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2780 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Mỹ Hưng | Từ cống Hai Tấn (Thửa 14 tờ 8) - Đến giáp xã Quới Điền (Thửa 164 tờ 2) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |