Trang chủ page 145
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2881 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường đi Cồn Bửng - Xã Thạnh Hải | Từ ngã ba cây Keo (nối ĐH 92) (Thửa 199 tờ 28) - Đến nhà nghỉ Vạn Phúc (Thửa 253 tờ 41) | 382.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2882 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 58 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 171 tờ 28) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2883 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã Thạnh Hải | Ngã ba mũi tàu Nhà ông Dương Công Anh (Thửa 76 tờ 26) - Nhà ông Trần Văn Đạt (Thửa 198 tờ 28) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2884 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 129 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 47 tờ 12) | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2885 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | HL 29 - Xã An Qui | Ngã 3 vào xã An Điền (Thửa 76 tờ 21) - Giáp cầu An Điền (Thửa 9 tờ 12) | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2886 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 88 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2887 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 28 - Xã An Qui | Ấp An Ninh (Thửa 100 tờ 1) - Ấp An Thủy (Tới Sông Cổ Chiên) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2888 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 59 tờ 19) - Ngã ba An Điền (Thửa 223 tờ 21) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2889 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Qui | Cầu sắt An Qui (Nhà ông Nguyễn Văn Da) (Thửa 41 tờ 19) - Ngã ba An Điềnn (Thửa 79 tờ 21) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2890 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 67 tờ 09) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2891 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Hoàng (Thửa 209 tờ 08) - Giáp ranh xã An Thạnh ( Xã An Thạnh) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2892 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 273 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2893 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Cổng chùa An Phú (Thửa 256 tờ 12) - Mé sông Cổ Chiên (- Sông Cổ Chiên) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2894 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 129 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 357 tờ 12) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2895 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Đầu QL 57 (hướng về Bến Trại) (Thửa 86 tờ 13) - Cổng chùa An Phú (Thửa 241 tờ 12) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2896 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 71 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 218 tờ 8) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2897 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 27 - Xã An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sậm hướng An Thạnh (Thửa 69 tờ 13) - Miếu bà ấp An Hội A (Thửa 217 tờ 8) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2898 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 480 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 274 tờ 7) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2899 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Nguyễn Văn Tác (Thửa 366 tờ 8) - Giáp ranh xã Bình Thạnh (Thửa 36 tờ 7) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2900 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Thuận | Đất ông Trịnh Văn Vui (Thửa 321 tờ 8) - Đất ông Bùi Văn Quyền (Thửa 87 tờ 15) | 778.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |