Trang chủ page 149
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2961 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Chợ Lách | Giáp nhà Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 46, tờ 36, thị trấn) - Hết đất bà Đoàn Thị Kim Anh (Thửa 11, tờ 24, thị trấn) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2962 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Chợ Lách | Giáp nhà Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 60, tờ 36, thị trấn) - Hết đất bà Đoàn Thị Kim Anh (Thửa 1, tờ 24, thị trấn) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2963 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị trấn Chợ Lách | Mười Vinh (giáp Chợ Khu A) (Thửa 148, tờ 36, thị trấn) - Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 78, tờ 36, thị trấn) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2964 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Giáp VLXD Đỗ Hoàng Hưởng - Giáp ranh xã Hòa Nghĩa | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2965 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 6, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 60, tờ 45, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2966 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 28, tờ 45, thị trấn) - VLXD Đỗ Hoàng Hưởng (Thửa 58, tờ 45, thị trấn) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2967 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 58, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 4, tờ 44, thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2968 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Đường 30 tháng 4 (ngã ba Tịnh xá Ngọc Thành) (Thửa 56, tờ 39, thị trấn) - Cầu chùa Ban Chỉnh (Thửa 1, tờ 45, thị trấn) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2969 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 7, tờ 28, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 24, tờ 25, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2970 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 55, tờ 24, thị trấn) - Đường Nguyễn Đình Chiểu (Thửa 23, tờ 25, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2971 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 30, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 17, tờ 28, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2972 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trương Vĩnh Ký - Thị trấn Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba ông Tài rửa xe) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Trần Văn An (ngã ba bệnh viện) (Thửa 18, tờ 28, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2973 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 36, tờ 21, thị trấn) - Đình Thới Định (Thửa 11, tờ 32, thị trấn) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2974 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 341, tờ 21, thị trấn) - Đình Thới Định (hửa 10, tờ 32, thị trấn) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2975 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 76, tờ 30, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 35, tờ 31, thị trấn) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2976 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 68, tờ 30, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 435, tờ 21, thị trấn) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2977 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Đường Đồng Khởi (Thửa 356, tờ 30, thị trấn) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 67, tờ 30, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2978 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Đường Đồng Khởi (Thửa 3, tờ 33, thị trấn) - Vườn hoa (CốngThầy Cai) (Thửa 77, tờ 30, thị trấn) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2979 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 18, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 4, tờ 34, thị trấn) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2980 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Chợ Lách | Giáp đất bà Điều Thị Liệt (Út Nghị) (Thửa 42, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (Thửa 7, tờ 34, thị trấn) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |