Trang chủ page 158
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3141 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp lộ Bà Kẹo (Thửa 17 tờ 25, xã Phú Phụng) - Đường vào Trường Tiểu học Phú Phụng (Thửa 293 tờ 11, xã Phú Phụng) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3142 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp lộ Bà Kẹo (Thửa 29 tờ 24, xã Phú Phụng) - Đường vào Trường Tiểu học Phú Phụng (Thửa 252 tờ 11, xã Phú Phụng) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3143 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Cây xăng Phú Phụng (Thửa 82 tờ 24, xã Phú Phụng) - Hết đất Ông Nguyễn Văn Thuận, (Thửa 77 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3144 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Nhà thờ Phú Phụng (Thửa 28 tờ 24, xã Phú Phụng) - Lộ Bà Kẹo (Thửa 7 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3145 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Sông Phú Phụng (Thửa 114 tờ 24, xã Phú Phụng) - Đến hẻm bến đò (Thửa 128 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3146 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Sông Phú Phụng (Thửa 1 tờ 23, xã Phú Phụng) - Giáp phố chợ Phú Phụng (Thửa 67 tờ 24, xã Phú Phụng) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3147 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Hẻm bến đò (Thửa 129 tờ 24, xã Phú Phụng) - Giáp Cây xăng Phú Phụng (Thửa 82 tờ 24, xã Phú Phụng) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3148 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Giáp phố Chợ Phú Phụng (Thửa 74 tờ 24, xã Phú Phụng) - Giáp Nhà Thờ Phú Phụng (Thửa 28 tờ 24, xã Phú Phụng) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3149 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chợ Phú Phụng - Xã Vĩnh Bình | Thửa 10 tờ 24, xã Phú Phụng - Thửa 72 tờ 24, xã Phú Phụng | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3150 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chợ Phú Phụng - Xã Vĩnh Bình | Thửa 17 tờ 24, xã Phú Phụng - Thửa 71 tờ 24, xã Phú Phụng | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3151 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 149 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 55 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3152 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Vĩnh Bình | Lộ Mười Nghiệp (Thửa 116 tờ 6, xã Vĩnh Bình) - Lộ vào Chùa Hoà Hưng (Thửa 20 tờ 31, xã Vĩnh Bình) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3153 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường ven cầu Chợ Lách mới (thuộc hành lang bảo vệ cầu) - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách), hết thửa 56 và 57 tờ số 11 xã Sơn Định - Đường số 14 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3154 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 460 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 50 tờ 11 xã Sơn Định) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3155 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Lộ ngã tư (Thửa 361 tờ 9 xã Sơn Định) - Cầu Chợ Lách mới (Thửa 49 tờ 11 xã Sơn Định) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3156 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Xã Sơn Định | Giáp cây xăng Phong Phú (Thửa 50 tờ 30, xã Sơn Định) - Cổng văn hoá ấp Sơn Lân (Thửa 51 tờ 29, xã Sơn Định) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3157 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Đồng Khởi - Xã Sơn Định | Giáp cây xăng Phong Phú (Thửa 88 tờ 30, xã Sơn Định) - Cổng văn hoá ấp Sơn Lân (Thửa 31 tờ 29, xã Sơn Định) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3158 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 362 tờ 9, xã Sơn Định) - Trường tiểu học Sơn Định (Thửa 472 tờ 9, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3159 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 - Xã Sơn Định | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 417 tờ 9, xã Sơn Định) - Trường tiểu học Sơn Định (Thửa 380 tờ 9, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3160 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách cũ (dãy Lê Đơn) - Xã Sơn Định | Thửa 36 tờ 30, xã Sơn Định - Thửa 41 tờ 30, xã Sơn Định | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |