Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1662 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1663 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã Ba Phú Long (Thửa 304 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1664 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã Ba Phú Long (Thửa 250 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1665 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Cầu Kinh Điều (Thửa 166 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Ngã ba Phú Long (Thửa 34 tờ 12 Tân Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1666 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Cầu Kinh Điều (Thửa 143 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Ngã ba Phú Long (Thửa 292 tờ 25 Tân Phú) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1667 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 278 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1668 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 274 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1669 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 3 tờ 7 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1670 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 42 tờ 5 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1671 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 394 tờ 37 Tân Thạch) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 196 tờ 10 Giao Long) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1672 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B | Hết ranh Thị trấn Châu Thành (Thửa 01 tờ 01 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) - Vòng xoay Giao Long (Thửa 491 tờ 10 Giao Long) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1673 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 332 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 10 tờ 7 Thị trấn) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1674 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Lý Thường Kiệt - Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | QL 60 mới (Thửa 272 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Hết ranh TT Châu Thành (Thửa 393 tờ 37 Tân Thạch) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1675 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Cầu Ba Lai mới - Giáp thành phố Bến Tre | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1676 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 60 mới | Cầu Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1677 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn Ơn | Giáp ranh thị trấn - Ngã 3 Mũi Tàu (cây xăng Hữu Định) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1678 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Trần Văn Ơn | Bến phà Rạch Miễu - Giáp ranh thị trấn | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1679 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 100 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 28 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1680 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường ĐT.DK.07 | Quốc lộ 60 mới (Thửa 45 tờ 9 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu kênh Điều-Vàm kênh Điều (An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) (Thửa 18 tờ 6 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |