Trang chủ page 99
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1961 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1962 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1963 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1964 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1965 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1966 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 77 tờ 04 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 672 tờ 5 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1967 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Cầu Tre Bông (Thửa 154 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 305 tờ 25 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1968 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Cầu Tre Bông (Thửa 125 tờ 4 Tiên Thủy) - Ngã Ba Phú Long (Thửa 45 tờ 12 Tân Phú) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1969 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1970 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1971 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 120 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 142 tờ 5 Tiên Thủy) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1972 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Giáp Sơn Đông (Thửa 50 tờ 5 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa)) - Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 116 tờ 5 Tiên Thủy) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1973 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã Ba Phú Long (Thửa 304 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1974 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã Ba Phú Long (Thửa 250 tờ 25 Tân Phú) - Bến phà Tân Phú (Thửa 216 tờ 29 Tân Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1975 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Cầu Kinh Điều (Thửa 166 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Ngã ba Phú Long (Thửa 34 tờ 12 Tân Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1976 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Cầu Kinh Điều (Thửa 143 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Ngã ba Phú Long (Thửa 292 tờ 25 Tân Phú) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1977 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 278 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1978 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 274 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1979 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 445 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 3 tờ 7 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1980 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 cũ) | Vòng xoay Giao Long (Thửa 200 tờ 10 Giao Long) - Cầu An Hóa (nay là xã An Phước) (Thửa 42 tờ 5 An Hóa (nay là xã An Phước)) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |